Jis G3125 Spa H
Thép JIS G3125 SPA-H là một cường độ cao, thép kết cấu hợp kim thấp với:
-
Cân bằng thành phần hóa học cho độ dẻo dai và khả năng hàn
-
Tính chất cơ học thích hợp cho cầu, tàu thuyền, và khung công nghiệp
-
Ứng dụng phổ biến trong xây dựng, đóng tàu, và máy móc hạng nặng
- Sự miêu tả
JIS G3125 SPA-H là một cường độ cao, tiêu chuẩn kết cấu thép hợp kim thấp được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, đóng tàu, và kỹ thuật công nghiệp. Đó là Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (ANH TA) tương đương với các tấm kết cấu cường độ cao, được thiết kế cho độ dẻo dai cao, khả năng hàn, và độ tin cậy của kết cấu.
1. Tổng quan tiêu chuẩn
-
Tiêu chuẩn: CHỈ G3125
-
Cấp: SPA-H (Tấm kết cấu – Cường độ cao)
-
Kiểu: Hợp kim thấp, tấm thép cường độ cao thích hợp cho kết cấu hàn
-
Tập trung: Kết hợp sức mạnh năng suất cao với độ dẻo dai tốt ở nhiệt độ môi trường
2. Thành phần hóa học
| Yếu tố | Nội dung (%) | Chức năng |
|---|---|---|
| Cacbon (C) | 0.12 – 0.18 | Cung cấp sức mạnh |
| Mangan (Mn) | 1.0 – 1.5 | Cải thiện độ dẻo dai và độ cứng |
| Phốt pho (P) | ≤ 0.035 | Kiểm soát tạp chất |
| lưu huỳnh (S) | ≤ 0.035 | Kiểm soát tạp chất |
| Silicon (Và) | ≤ 0.50 | Tăng cường sức mạnh và khả năng chống oxy hóa |
| đồng (Củ) | ≤ 0.25 | Cải thiện một chút khả năng chống ăn mòn |
| Niken (TRONG) | Dấu vết | Cải thiện độ dẻo dai trong một số trường hợp |
| crom (Cr) | Dấu vết | Góp phần vào sức mạnh và chất lượng bề mặt |
Tính năng chính: Thành phần hợp kim thấp đảm bảo sức mạnh cao, khả năng hàn, và khả năng định hình nguội tốt, đồng thời duy trì độ dẻo dai.
3. Tính chất cơ học
| Tài sản | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Sức mạnh năng suất (MPa) | ≥ 355 |
| Độ bền kéo (MPa) | 470 – 630 |
| Độ giãn dài (%) | ≥ 20 |
| Độ bền va đập | Tốt ở nhiệt độ môi trường |
| độ cứng (HB) | 140 – 190 |
Điểm nổi bật:
-
Khả năng chịu tải cao khi sử dụng kết cấu
-
Độ dẻo tốt để tạo hình và uốn
-
Có thể hàn mà không cần làm nóng trước trong hầu hết các ứng dụng
4. Ứng dụng chính
| Ngành công nghiệp | Các trường hợp sử dụng điển hình |
|---|---|
| Sự thi công | Cầu, dầm kết cấu, giàn kèo, khung xây dựng |
| đóng tàu | Tấm thân tàu, bộ bài, cấu trúc nền tảng ngoài khơi |
| Công nghiệp & Kỹ thuật | Khung máy móc, bể chứa, đường ống |
| Thiết bị nặng | Cần cẩu, khung chịu lực, hỗ trợ kết cấu |
Ưu điểm trong sử dụng:
-
Độ bền cao cho phép các phần mỏng hơn cho cùng tải
-
Độ bền đảm bảo an toàn dưới tải trọng động
-
Có thể hàn để chế tạo kết cấu phức tạp
5. So sánh với các loại thép kết cấu khác
| Cấp | Sức mạnh năng suất (MPa) | Sử dụng chính |
|---|---|---|
| SPA-H (CHỈ G3125) | ≥355 | Tấm kết cấu hàn cường độ cao |
| SPA-C | ≥315 | Tấm kết cấu cường độ trung bình |
| S355 (TRONG) | 355 | Cấu trúc tương đương châu Âu |
| ASTM A572 | 345–450 | Thép kết cấu cường độ cao |
Quan sát: SPA-H được sử dụng rộng rãi trong Nhật Bản và Châu Á cho các tấm kết cấu và đóng tàu nơi sức mạnh, khả năng hàn, và độ tin cậy rất quan trọng.












