S355j0wp Corten
Thép Corten S355J0WP ưu đãi khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, good mechanical strength, và khả năng hàn đáng tin cậy, làm cho nó trở nên lý tưởng cho việc sử dụng kết cấu ngoài trời. So với SPA-H, nó cung cấp khả năng chống ăn mòn được tăng cường một chút và đặc tính va đập được xác định, làm cho nó phù hợp với môi trường kỹ thuật đòi hỏi khắt khe hơn.
- Sự miêu tả
Thép Corten S355J0WP là thép phong hóa tiêu chuẩn Châu Âu (TRONG 10025-5), được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng kết cấu và kiến trúc. Nó được thiết kế để tạo thành một lớp gỉ bảo vệ (lớp gỉ), cải thiện khả năng chống ăn mòn trong môi trường ngoài trời.
Thành phần hóa học của S355J0WP
S355J0WP chứa các nguyên tố hợp kim giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn trong khí quyển:
| Yếu tố | Nội dung (%) |
|---|---|
| Cacbon (C) | ≤ 0.12 |
| Silicon (Và) | 0.25 – 0.75 |
| Mangan (Mn) | 0.20 – 1.50 |
| Phốt pho (P) | 0.07 – 0.15 |
| lưu huỳnh (S) | ≤ 0.035 |
| đồng (Củ) | 0.25 – 0.55 |
| crom (Cr) | 0.50 – 1.25 |
| Niken (TRONG) | ≤ 0.65 |
| Nhôm (Al) | ≥ 0.015 |
Tính chất cơ học của S355J0WP
| Tài sản | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Sức mạnh năng suất | ≥ 355 MPa |
| Độ bền kéo | 470 – 630 MPa |
| Năng lượng tác động | ≥ 27 J (ở 0°C) |
| Độ giãn dài | ≥ 20% |
Đặc điểm chính
Chống ăn mòn khí quyển tuyệt vời
Sự hiện diện của Củ, Cr, và P thúc đẩy sự hình thành lớp gỉ ổn định bảo vệ thép.
Sức mạnh kết cấu tốt
Với sức mạnh năng suất của 355 MPa, nó phù hợp cho kết cấu chịu lực.
Tính hàn
S355J0WP có khả năng hàn tốt, làm cho nó phù hợp cho việc chế tạo và xây dựng.
So sánh: S355J0WP so với SPA-H
SPA-H là loại thép phong hóa tiêu chuẩn Nhật Bản (CHỈ G3125), cũng được sử dụng rộng rãi trong các cấu trúc ngoài trời.
| Tài sản | S355J0WP | SPA-H |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | TRONG 10025-5 | CHỈ G3125 |
| Sức mạnh năng suất | ≥ 355 MPa | ≥ 355 MPa |
| Độ bền kéo | 470 – 630 MPa | 480 – 630 MPa |
| Các nguyên tố hợp kim chính | Củ, Cr, TRONG, P | Củ, Cr, TRONG |
| Hàm lượng phốt pho | Cao hơn (cải thiện khả năng chống ăn mòn) | Thấp hơn |
| Độ bền va đập | được chỉ định (0°C) | Thường không được chỉ định |
| Chống ăn mòn | Xuất sắc | Rất tốt |
| Ứng dụng điển hình | Kỹ thuật kết cấu, ngành kiến trúc | Cầu, thùng chứa, cảnh quan |
Sự khác biệt chính
-
Hàm lượng phốt pho: S355J0WP chứa nhiều phốt pho hơn, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn nhưng có thể ảnh hưởng đôi chút đến khả năng hàn.
-
Hệ thống tiêu chuẩn: S355J0WP tuân theo tiêu chuẩn Châu Âu, trong khi SPA-H theo tiêu chuẩn Nhật Bản.
-
Trọng tâm ứng dụng:
-
S355J0WP phổ biến hơn ở kỹ thuật kết cấu và kiến trúc
-
SPA-H được sử dụng rộng rãi trong thùng chứa, cầu, và các ứng dụng ngoài trời nói chung
-












