Tấm thép chống mài mòn
Wear resistance steel plates are essential materials for industries with high abrasion and impact loads.
When selecting a grade, coi như:
-
Hardness and impact toughness;
-
Thickness and dimensions;
-
Origin and standards (international or Chinese equivalents);
-
Processability and weldability.
Lớp tiếng Trung thích NM500, Mn13, CrC/CCO lời đề nghị cost-effective solutions with high performance, suitable for most industrial applications.
- Sự miêu tả
Wear resistance steel plates are specialized steels designed for high hardness and superior resistance to abrasive and impact wear.
Chúng được sử dụng rộng rãi trong khai thác mỏ, xi măng, luyện kim, và các ngành công nghiệp xây dựng vì xô, lớp lót, băng tải trục vít, Hoppers, và máy nghiền.
1. Common International Grades of Wear-Resistant Steel
| Lớp thép | Đặc trưng | Ứng dụng |
|---|---|---|
| NM400 / NM450 / NM500 / NM550 / NM600 | Độ cứng cao, optimal balance of strength and ductility | lót, xô, băng tải trục vít, băng tải |
| AR400 / AR500 | US grades, hardness HB400–500 | Người nghiền, bề mặt vận chuyển |
| Hardox 400 / 450 / 500 / 600 | Swedish brand, độ cứng cao, khả năng hàn tốt | Thiết bị khai thác mỏ, thân xe tải |
| Mn13 / MN18 / Mn22 | Thép mangan cao, độ bền va đập cao | Người nghiền, xô, ore handling lines |
2. Chinese Grades of Wear-Resistant Steel
| Lớp thép | độ dày (mm) | Đặc trưng | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| NM400 / NM450 / NM500 / NM550 / NM600 | 3–100 | Cân bằng độ cứng và độ dẻo | lót, xô, băng tải trục vít, băng tải |
| HARDOX-style | 4–80 | High hardness HB400–600 | Crushing equipment, máy móc xây dựng |
| Mn13 / Mn13Cr | 6–100 | High-manganese steel with high impact toughness | Xô, máy nghiền, băng tải |
| CrC / CCO (Lớp phủ cacbua Chrome) | 6–50 | Chromium-carbide welded layer, khả năng chống mài mòn cực cao | lót, băng tải, Thiết bị khai thác |
Features of Chinese grades:
-
Manufactured according to GB/T 24186, GB/T 13260 tiêu chuẩn;
-
Có sẵn ở tấm, tấm, và cuộn dây;
-
Phong tục hàn, cắt, and processing có sẵn;
-
Often comparable mechanical properties to international brands, but more cost-effective.
3. Applications of Wear-Resistant Steel Plates
| Ngành công nghiệp | Example Parts | Lý do sử dụng |
|---|---|---|
| Khai thác mỏ | Xô, băng tải trục vít, máy nghiền | High resistance to abrasive wear |
| Xi măng | Feed lines, drums, lớp lót | Longevity and reduced replacement costs |
| Luyện kim | Conveyor belts, Hoppers, xô | Resistance to impact and abrasion |
| Construction Equipment | Thân xe tải tự đổ, gầu máy xúc | Protects parts from rapid wear, reduces maintenance |
















