Tấm chống mài mòn
Thép chịu mài mòn NM-series đến từ Trung Quốc - đây là sự lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp, ai cần đáng tin cậy, thép bền và công nghệ cao có khả năng chống mài mòn cao. Nhờ chất lượng ổn định, phạm vi rộng và độ bền cơ học cao, những tấm này được sử dụng thành công trên toàn thế giới trong khai thác mỏ, ngành xây dựng và kỹ thuật.
- Sự miêu tả
Tấm chịu mài mòn dòng NM (NM360, NM400, NM450, NM500, NM550) là thép hợp kim thấp hiện đại, được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong điều kiện mài mòn và va đập nghiêm trọng. Nhờ sự kết hợp của độ cứng cao, sức mạnh và khả năng sản xuất tốt, những vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng.
Ưu điểm chính của tấm dòng NM
-
Độ cứng cao và chống mài mòn
Sau khi tôi và tôi, thép NM đạt độ cứng khoảng 360 ĐẾN 550 HBW, đảm bảo tuổi thọ lâu dài của các bộ phận trong điều kiện ma sát và va đập. -
Khả năng hàn và gia công tuyệt vời
Tấm NM rất dễ xử lý cắt, linh hoạt hơn, hàn và gia công, thuận tiện trong việc chế tạo và sửa chữa thiết bị. -
Chịu nhiệt độ thấp
Vật liệu vẫn giữ được độ bền và độ dẻo ngay cả ở nhiệt độ thấp, điều này đặc biệt quan trọng đối với các khu vực phía bắc. -
Chất lượng ổn định và tính chất cơ học được kiểm soát
Công nghệ xử lý nhiệt hiện đại cung cấp cấu trúc đồng nhất và độ cứng ổn định trong suốt chiều dày của tấm. -
Nhiều độ dày và kích cỡ
Các nhà máy Trung Quốc cung cấp tấm NM với độ dày từ 3 ĐẾN 80 mm, cho phép bạn chọn vật liệu cho bất kỳ nhiệm vụ sản xuất nào.
Bảng so sánh đặc tính của thép dòng NM
| Thương hiệu thép | độ cứng (HBW) | Sức mạnh năng suất (MPa) | Độ bền kéo (MPa) | Độ giãn dài (%) | Sức mạnh tác động (J, ở −20°C) | Kiểu xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NM360 | 360–420 | ≥850 | ≥1100 | 16 | ≥60 | Làm cứng + kì nghỉ |
| NM400 | 370–450 | ≥900 | ≥1250 | 13 | ≥45 | Làm cứng + kì nghỉ |
| NM450 | 420–480 | ≥1100 | ≥1350 | 10 | ≥30 | Làm cứng + kì nghỉ |
| NM500 | 470–530 | ≥1250 | ≥1550 | 8 | ≥20 | Làm cứng + kì nghỉ |
| NM550 | 510–560 | ≥1400 | ≥1700 | 7 | ≥18 | Làm cứng + kì nghỉ |
Các lĩnh vực ứng dụng cho tấm NM
-
Gầu máy xúc, xẻng, buồng nghiền
-
Thân xe ben khai thác mỏ và toa tàu
-
Bề mặt băng tải
-
Lưỡi xay, phễu tải
-
Các bộ phận của thiết bị khoan và vận chuyển đất

















