超硬合金

Hợp kim cứng Carbide là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống chịu mài mòn nặng nhờ 高硬度, chống bào mòn mạnh, chịu nhiệt tốt và tuổi thọ dài. Với khả năng tùy biến kích thước và lớp hàn, thép tấm hàn đắp carbide trở thành vật liệu quan trọng trong xi măng, khai khoáng, luyện kim và nhiệt điện, giúp nâng cao năng suất và giảm chi phí vận hành lâu dài.

カテゴリ:

Hợp kim cứng Carbide là lớp vật liệu chống mài mòn được tạo ra bằng phương pháp hàn đắp cacbua lên bề mặt thép nền. Đây là giải pháp tối ưu cho các ngành phải làm việc trong môi trường ma sát mạnh, va đập, bào mòn do khoáng chất, cát hoặc xỉ kim loại.

1. Đặc tính nổi bật của thép hàn đắp Carbide (超硬オーバーレイプレート)

● Khả năng chống mài mòn vượt trội

  • Lớp hợp kim chứa 超硬クロム (Cr₇C₃) または 炭化ニオブ, ボロン, Tungsten, có độ cứng từ 58–65HRC, cao hơn nhiều so với thép thường.

  • Cấu trúc hạt carbide phân bố dày đặc, giúp chống bào mòn 3–5 lần so với thép chịu mòn thông thường.

● Chịu nhiệt tốt

  • Lớp hàn đắp ổn định ở nhiệt độ 500–600℃, phù hợp với môi trường nhiệt độ cao như nhà máy xi măng, luyện kim.

● Khả năng chịu va đập trung bình – cao

  • Tùy theo công thức hợp kim (Carbide crom, ニオブ, tungstene…), tấm thép có thể chịu được va đập từ trung bình đến mạnh.

● Dễ gia công và cắt theo yêu cầu

  • Tấm có thể được cắt bằng プラズマ, レーザ, hồ quang carbon.

  • Có thể cuộn, hàn và gia công thành các bộ phận như máng chịu mòn, vỏ bọc máy nghiền, tấm lót phễu…

● Tăng tuổi thọ thiết bị

  • Nhờ chống mòn tốt nên thời gian bảo trì dài hơn, giảm chi phí thay thế và dừng máy.

2. Ứng dụng tiêu biểu của hợp kim cứng Carbide

Thép hàn đắp cacbua đặc biệt phù hợp cho các ngành:

  • Công nghiệp xi măng: フィードシュート, tấm lót cyclone, ống dẫn khí nóng

  • Khai thác mỏ: 鉱石ホッパー, máng rót than, コンベアベルトのライニング

  • Luyện thép & nhiệt điện: máng tro xỉ, tấm chắn mài mòn

  • Sản xuất gạch & 建設資材: mặt nghiền, trục nghiền

  • Nông nghiệp & máy móc: dao cắt, bộ phận cày xới

3. Quy cách kích thước phổ biến của tấm thép hàn đắp Carbide

Bảng dưới đây thể hiện các thông số cơ bản thường gặp:

Thông số 人気の価値
Độ cứng lớp hàn 58–65HRC
Thành phần carbide Cr₇C₃ / NbC / トイレ / B₄C
Độ dày lớp hàn (かぶせる) 3–20mm
Độ dày tấm nền 6–20mm
Độ dày tổng (Tấm hoàn chỉnh) 8–40 mm
Kích thước tấm tiêu chuẩn 1200×3000 mm, 1500×3000 mm
最高使用温度 500–600℃
溶接方法 Hàn đắp dây (オープンアーク / Submerged Arc)

Quy cách có thể tùy chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật.

ウェアプレート

ウェアプレート

鋼板

鋼板

鋼板