Hb 450 Thép
Lớp phủ chống mài mòn cho thép cung cấp độ cứng đặc biệt, khả năng chống mài mòn, và độ dẻo dai, làm cho chúng phù hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Sự kết hợp của thành phần hợp kim, xử lý nhiệt, và làm cứng bề mặt đảm bảo rằng các tấm thép có thể chịu đựng được tác động nặng nề, trượt mòn, và hoạt động tải cao, trong khi có sẵn thông số kỹ thuật và độ dày cho phép các giải pháp tùy chỉnh trong khai thác, sự thi công, và thiết bị xử lý vật liệu.
- Sự miêu tả
Lớp phủ chống mài mòn cho thép là cần thiết cho ứng dụng công nghiệp Ở đâu mài mòn, sự va chạm, và độ mòn trượt là phổ biến. Những lớp phủ này thường được áp dụng thông qua bề mặt cứng, lớp phủ hợp kim, hoặc thép tấm chuyên dụng để mang lại độ bền vượt trội.
1. Thành phần của tấm thép chống mài mòn
Các tấm thép chịu mài mòn hiệu suất cao thường bao gồm:
| Yếu tố | Nội dung (%) | Chức năng |
|---|---|---|
| Cacbon (C) | 0.25–0,50 | Các dạng cacbua, tăng độ cứng và chống mài mòn |
| crom (Cr) | 1.0–3.0 | Tăng cường độ cứng bề mặt và khả năng chống ăn mòn |
| Mangan (Mn) | 0.5–1,5 | Cải thiện độ dẻo dai và khả năng làm việc cứng |
| Niken (TRONG) | 0.3–1.0 | Tăng khả năng chống va đập và độ dẻo dai |
| Molypden (Mo) | 0.1–0,5 | Cải thiện độ cứng và sức mạnh ở nhiệt độ cao |
| vonfram / Vanadi (W/V) | 0.05–0,3 | Tạo thành cacbua siêu cứng, tăng cường khả năng chống mài mòn |
Các nguyên tố hợp kim này, kết hợp với chuyên dụng xử lý bề mặt hoặc làm cứng, tạo độ bền lớp phủ chống mài mòn trên nền thép.
2. Tính chất cơ học
Tấm thép chịu mài mòn thể hiện các tính chất cơ học điển hình sau đây:
| Tài sản | Giá trị |
|---|---|
| Độ cứng Brinell (HB) | 400–500 HB |
| Độ cứng Rockwell (HRC) | ~45–50 HRC |
| Sức mạnh năng suất (MPa) | 1000–1200 MPa |
| Độ bền kéo (MPa) | 1300–1500 MPa |
| Độ giãn dài (%) | 10–15% |
| Độ bền va đập (J) | 25–40 J ở nhiệt độ phòng |
Các tính năng chính:
-
Độ cứng bề mặt cao để chống lại mài mòn và trượt
-
Cân bằng độ dẻo dai để chịu được tải tác động
-
có thể hàn, cắt, hoặc bịa đặt mà không làm mất hiệu suất mặc
-
Hiệu suất ổn định dưới nhiệt độ cao và điều kiện công nghiệp
3. Thông số kỹ thuật điển hình
| Kiểu | độ dày (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều dài (mm) |
|---|---|---|---|
| Tấm chống mài mòn | 4–50mm | 1000–2500 mm | 2000–12000 mm |
| Tấm kết cấu hạng nặng | 50–100 mm | 1200–2500 mm | 2000–12000 mm |
| Kích thước tùy chỉnh | Theo yêu cầu | Theo yêu cầu | Theo yêu cầu |
Ghi chú: Độ dày và kích thước có thể được tùy chỉnh cho các ứng dụng công nghiệp cụ thể, bao gồm cả khai thác, xử lý vật liệu, và máy móc hạng nặng.
4. Ứng dụng
Lớp phủ chống mài mòn cho thép được sử dụng rộng rãi trong:
-
Khai thác mỏ và khai thác đá: hàm máy nghiền, mài lót, Liners xô, Hoppers
-
Máy móc xây dựng: lưỡi máy xúc, cạnh máy ủi, tấm mòn
-
Xử lý vật liệu: lót băng tải, rơi, máy bơm bùn
-
Thiết bị công nghiệp: các thành phần chống va đập và bề mặt có độ mài mòn cao

















